ngạc ngư

ngạc ngư

Trong truyện cổ tích, con ngạc ngư thường được miêu tả là loài vật hung dữ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá sấu: Một loài bò sát lớn, sốngvùng nước ngọt hoặc nước lợ, hàm răng khỏe, da dày thân hình dài. Từ này từ , ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong truyện cổ tích, con ngạc ngư thường được miêu tả loài vật hung dữ.
    • Người xưa gọi cá sấu ngạc ngư.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, từ Hán Việt: "Ngạc ngư" một từ gốc Hán Việt, thường xuất hiện trong các văn bản cổ, thơ ca hoặc truyện kể dân gian.
    • Từ "ngạc ngư" trong sử sách cho thấy người Việt xưa đã biết đến loài bò sát này.
Biến thể từ gần giống
  • Cá sấu: Từ thuần Việt, được sử dụng phổ biến hiện nay để chỉ cùng một loài vật.
  • Thuồng luồng: Một sinh vật trong truyền thuyết, đôi khi bị nhầm lẫn hoặc dùng thay thế cho cá sấu trong ngữ cảnh huyền thoại.
Từ đồng nghĩa
  • Cá sấu: Từ đồng nghĩa, phổ biến hiện đại hơn.
  • Cá sấu nước ngọt: Chỉ cụ thể hơn về môi trường sống.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ , ít dùng: "Ngạc ngư" từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn chương, sử sách hoặc ngôn ngữ trang trọng xưa. Trong giao tiếp văn viết hiện đại, từ "cá sấu" được ưa dùng hơn.
  • Nguồn gốc: Từ này nguồn gốc từ tiếng Hán, phản ánh ảnh hưởng của văn hóa ngôn ngữ Hán trong lịch sử Việt Nam.

Từ chứa "ngạc ngư"